ETF · Chỉ số
S&P 500 Low Volatility High Dividend Index
Tổng số ETF
6
Tất cả sản phẩm
6 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 3,24 tỷ | 801.345 | 0,30 | Large Cap | S&P 500 Low Volatility High Dividend Index | 18/10/2012 | 48,96 | 1,83 | 15,35 | ||
| Cổ phiếu | 447,39 tr.đ. | 20.873 | 0,30 | Large Cap | S&P 500 Low Volatility High Dividend Index | 11/5/2015 | 36,53 | 1,83 | 15,35 | ||
| Cổ phiếu | 160,33 tr.đ. | — | 0,50 | Lợi suất cổ tức cao | S&P 500 Low Volatility High Dividend Index | 9/8/2017 | 23,88 | 1,82 | 15,31 | ||
| Cổ phiếu | 68,43 tr.đ. | 9.841 | 0,35 | Lợi suất cổ tức cao | S&P 500 Low Volatility High Dividend Index | 9/6/2015 | 13,94 | 1,82 | 15,32 | ||
| Cổ phiếu | 16,35 tr.đ. | — | KS KSM | 0,00 | Lợi suất cổ tức cao | S&P 500 Low Volatility High Dividend Index | 4/12/2018 | 310,53 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 3,09 tr.đ. | — | 0,41 | Large Cap | S&P 500 Low Volatility High Dividend Index | 15/2/2017 | 20,61 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm